fiend
Pronunciation
/ˈfind/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiend"trong tiếng Anh

01

quỷ, linh hồn độc ác

an evil supernatural being
fiend definition and meaning
02

quỷ, quái vật

a cruel wicked and inhuman person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fiends
03

người cuồng tín, người nhiệt tình không lý trí

a person motivated by irrational enthusiasm (as for a cause)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng