fieldwork
Pronunciation
/ˈfiɫdˌwɝk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fieldwork"trong tiếng Anh

Fieldwork
01

công việc thực địa, công sự dã chiến

a temporary fortification built by troops in the field
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fieldworks
02

công việc thực địa, nghiên cứu thực địa

scientific study or research conducted in the real world and not in a laboratory or class
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng