fetter bone
fe
ˈfɛ
fe
tter
bone
bəʊn
bewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "fetter bone"trong tiếng Anh

Fetter bone
01

xương giữa móng và khớp cổ chân, xương phần dưới khớp cổ chân

the part between the fetlock and the hoof 
fetter bone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fetter bones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng