fetlock joint
fet
fɛt
fet
lock
lɑk
laak
joint
ʤɔɪnt
joynt
/fˈɛtlɒk dʒˈɔɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fetlock joint"trong tiếng Anh

Fetlock joint
01

khớp cổ chân ngựa, khớp móng ngựa

the joint between the cannon bone and the pastern
fetlock joint definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fetlock joints
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng