fetal
fe
ˈfi
fi
tal
təl
tēl
/fˈiːtəl/
foetal
fœtal
phoetal
phœtal
fætal

Định nghĩa và ý nghĩa của "fetal"trong tiếng Anh

01

thai nhi

associated with anything related to the developing fetus during pregnancy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The fetal heartbeat is a crucial indicator of the baby's well-being.
Nhịp tim thai nhi là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của em bé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng