Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Festival of lights
01
lễ hội ánh sáng, lễ hội đèn
(in Judaism) a celebration marked by the lighting of lamps, candles, or other lights
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
festivals of lights
Các ví dụ
Families decorate their homes with lamps during the festival of lights.
Các gia đình trang trí nhà cửa bằng đèn trong lễ hội ánh sáng.



























