Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Felt tip
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
felt tips
Các ví dụ
He grabbed a red felt tip to mark important dates on his calendar.
Anh ấy cầm một bút dạ để đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch của mình.



























