Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Felt tip
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
felt tips
Các ví dụ
She used a felt-tip pen to underline key points in her notes.
Cô ấy đã sử dụng một bút dạ để gạch chân những điểm quan trọng trong ghi chú của mình.



























