felt tip
felt
fɛlt
felt
tip
tɪp
tip
/ˈfɛlt tɪp/
felt-tip pen
felt-tipped pen

Định nghĩa và ý nghĩa của "felt tip"trong tiếng Anh

Felt tip
01

bút dạ, bút lông

a pen with a tip that is made of a fiber called felt
felt tip definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
felt tips
Các ví dụ
He grabbed a red felt tip to mark important dates on his calendar.
Anh ấy cầm một bút dạ để đánh dấu những ngày quan trọng trên lịch của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng