feigning
Pronunciation
/ˈfeɪnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "feigning"trong tiếng Anh

Feigning
01

giả vờ, giả tạo

the act of giving a false appearance
feigning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
feignings
02

giả vờ, giả tạo

pretending with intention to deceive
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng