Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to feel like
01
muốn, cảm thấy thích
to have a want for a thing or action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
like
động từ gốc
feel
thì hiện tại
feel like
ngôi thứ ba số ít
feels like
hiện tại phân từ
feeling like
quá khứ đơn
felt like
quá khứ phân từ
felt like
Các ví dụ
He did n't feel like studying last night, so he decided to watch a movie instead.
Tối qua anh ấy không muốn học, nên anh ấy quyết định xem phim thay vào đó.



























