Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to feed back
01
gửi lại, nộp lại
submit (information) again to a program or automatic system
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
feed
thì hiện tại
feed back
ngôi thứ ba số ít
feeds back
hiện tại phân từ
feeding back
quá khứ đơn
fed back
quá khứ phân từ
fed back
02
đưa ra phản hồi, cung cấp ý kiến
to give information or constructive suggestions about something, particularly with regard to improvement



























