fecal
fe
ˈfi:
fi
cal
kəl
kēl
focalfetalferal
faecal
fæcal 

Định nghĩa và ý nghĩa của "fecal"trong tiếng Anh

01

phân, liên quan đến phân

related to feces or bowel movements 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Fecal matter contains waste material expelled from the digestive system. 

Chất phân chứa chất thải được đẩy ra từ hệ tiêu hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng