february
feb
ˈfɛb
feb
rua
rʊə
rue
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "February"trong tiếng Anh

February
01

tháng hai

the second month of the year, after January and before March 
February definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
During February, the days gradually start getting longer as we move closer to spring. 

Trong tháng hai, những ngày dần dần bắt đầu dài hơn khi chúng ta tiến gần đến mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng