febricity
feb
fɛb
feb
ri
ˈrɪ
ri
ci
si
ty
ti
ti
/fɛbɹˈɪsɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "febricity"trong tiếng Anh

Febricity
01

sốt, tăng nhiệt độ cơ thể

a rise in the temperature of the body; frequently a symptom of infection
febricity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng