Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
featured
01
nổi bật, được giới thiệu
prominently presented or highlighted, often as a main attraction or focus
Các ví dụ
The store's featured product was prominently displayed at the entrance to attract customers.
Sản phẩm nổi bật của cửa hàng được trưng bày nổi bật ở lối vào để thu hút khách hàng.
02
có đặc điểm, với các đặc điểm
having facial features as specified; usually used in combination
Cây Từ Vựng
featured
feature



























