featured
Pronunciation
/ˈfitʃɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "featured"trong tiếng Anh

featured
01

nổi bật, được giới thiệu

prominently presented or highlighted, often as a main attraction or focus
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most featured
so sánh hơn
more featured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The store's featured product was prominently displayed at the entrance to attract customers.
Sản phẩm nổi bật của cửa hàng được trưng bày nổi bật ở lối vào để thu hút khách hàng.
02

có đặc điểm, với các đặc điểm

having facial features as specified; usually used in combination
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng