featured
fea
ˈfi:
fi
tured
ʧəd
chēd
feathered

Định nghĩa và ý nghĩa của "featured"trong tiếng Anh

featured
01

nổi bật, được giới thiệu

prominently presented or highlighted, often as a main attraction or focus 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most featured
so sánh hơn
more featured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The featured speaker at the conference drew a large audience with their expertise in the field. 

Diễn giả nổi bật đã thu hút một lượng lớn khán giả với chuyên môn của họ trong lĩnh vực.

02

có đặc điểm, với các đặc điểm

having facial features as specified; usually used in combination 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng