fearlessness
Pronunciation
/fˈɪɹləsnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fearlessness"trong tiếng Anh

Fearlessness
01

sự không sợ hãi, lòng dũng cảm

the quality that allows one to face danger or hardship without having fear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He admired her fearlessness, especially when she stood up to the bullies.
Anh ngưỡng mộ sự không sợ hãi của cô, đặc biệt là khi cô đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.
02

sự không sợ hãi, không có nỗi sợ

feeling no fear
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng