Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fealty
01
lòng trung thành, sự trung thành
loyalty to an upper power, especially to king, queen, or government
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lòng trung thành, sự trung thành