
Tìm kiếm
Fault line
01
đường rạn, đường đứt gãy
(geology) line determined by the intersection of a geological fault and the earth's surface
02
đường nứt, vùng dễ tổn thương
an area of vulnerability in a system, organization, or relationship that could lead to significant problems or breakdowns
Example
The recent disagreements between the partners exposed a fault line in their business relationship.
Những bất đồng gần đây giữa các đối tác đã phơi bày một vùng dễ tổn thương trong quan hệ kinh doanh của họ.
The cultural differences within the team were a fault line that became apparent during the high-pressure project.
Sự khác biệt văn hóa trong đội ngũ là một vùng dễ tổn thương trở nên rõ ràng trong quá trình dự án áp lực cao.

Từ Gần