Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fault line
01
đường đứt gãy, đứt gãy
(geology) line determined by the intersection of a geological fault and the earth's surface
02
đường đứt gãy, điểm dễ bị tổn thương
an area of vulnerability in a system, organization, or relationship that could lead to significant problems or breakdowns
Các ví dụ
The debate over healthcare policy revealed a fault line within the political party, with members sharply divided on the issue.
Cuộc tranh luận về chính sách y tế đã tiết lộ một đường đứt gãy trong đảng chính trị, với các thành viên chia rẽ sâu sắc về vấn đề này.



























