Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
fa
tty
a
cid
/ˈfæ.ti æ.sɪd/
or /fā.ti ā.sid/
syllabuses
letters
fa
ˈfæ
fā
tty
ti
ti
a
æ
ā
cid
sɪd
sid
/fˈati ˈasɪd/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "fatty acid"trong tiếng Anh
Fatty acid
DANH TỪ
01
axit béo
, axit lipid
a type of acid that is found in nuts, fish, some fruits, etc.
@langeek.co
Từ Gần
fatty
fattoush
fattening
fatso
fatigued
fatty liver
fatuous
fatwa
faucet
faucet seat wrench
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App