Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fatty acid
01
axit béo, axit lipid
a type of acid that is found in nuts, fish, some fruits, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fatty acids
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
axit béo, axit lipid