father figure
fa
ˈfɑ:
faa
ther
ðə
dhē
fi
fi
gure

Định nghĩa và ý nghĩa của "father figure"trong tiếng Anh

Father figure
01

hình tượng người cha, mô hình cha

a man who takes over all the functions of the real father 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
father figures
02

hình tượng người cha, mô hình người cha

a character who plays the role of a father, mentor, protector, or guide to a younger character 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng