Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Father christmas
01
Ông già Noel, Santa Claus
an imaginary old man with a long white beard and a red coat that is said to bring children presents at Christmas
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Father Christmases



























