Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fateful
01
quyết định, định mệnh
having significant consequences or outcomes
Các ví dụ
His fateful decision to drop out of college shaped his future career path.
Quyết định định mệnh của anh ấy khi bỏ học đại học đã định hình con đường sự nghiệp tương lai của anh ấy.
02
định mệnh, tai hại
having disastrous or ruinous consequences
Các ví dụ
The fateful battle resulted in the loss of thousands of lives.
Trận chiến định mệnh đã dẫn đến sự mất mát của hàng ngàn mạng sống.
Cây Từ Vựng
fatefully
fateful
fate



























