fateful
Pronunciation
/ˈfeɪtfəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fateful"trong tiếng Anh

fateful
01

quyết định, định mệnh

having significant consequences or outcomes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fateful
so sánh hơn
more fateful
có thể phân cấp
Các ví dụ
His fateful decision to drop out of college shaped his future career path.
Quyết định định mệnh của anh ấy khi bỏ học đại học đã định hình con đường sự nghiệp tương lai của anh ấy.
02

định mệnh, tai hại

having disastrous or ruinous consequences
Các ví dụ
The fateful battle resulted in the loss of thousands of lives.
Trận chiến định mệnh đã dẫn đến sự mất mát của hàng ngàn mạng sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng