Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fat Tuesday
01
Ngày thứ Ba béo, Thứ Ba trước Mùa Chay
the last day before Lent
02
Thứ Ba Béo, Lễ hội hóa trang
a carnival held in some countries on Shrove Tuesday (the last day before Lent) but especially in New Orleans
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Fat Tuesdays



























