quick buck
<abbr style="text-decoration: underline;" title="quick / fast" > quick</abbr>
kwɪk
kvik
buck
bʌk
bak

Định nghĩa và ý nghĩa của "quick buck"trong tiếng Anh

quick buck
01

money earned quickly or with ease, particularly in a dishonest way 

(quick|fast) buck definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He sold fake designer bags just to make a quick buck. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng