Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fascinatingly
01
một cách hấp dẫn, một cách thú vị
in a manner that captures intense interest or curiosity
Các ví dụ
The speaker discussed cutting-edge technology fascinatingly, unraveling its potential impact on society.
Diễn giả đã thảo luận về công nghệ tiên tiến một cách hấp dẫn, làm sáng tỏ tác động tiềm năng của nó đối với xã hội.
Cây Từ Vựng
fascinatingly
fascinating
fascinate



























