fascinatingly
fasc
ˈfæs
fās
i
ɪ
i
na
ˌneɪ
nei
ting
tɪng
ting
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "fascinatingly"trong tiếng Anh

fascinatingly
01

một cách hấp dẫn, một cách thú vị

in a manner that captures intense interest or curiosity 
fascinatingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The art exhibition showcased diverse works that were interpreted fascinatingly by the curator. 

Triển lãm nghệ thuật trưng bày các tác phẩm đa dạng được giám tuyển diễn giải một cách hấp dẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng