Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farmhouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
farmhouses
Các ví dụ
They moved into a charming farmhouse with a large vegetable garden.
Họ chuyển đến một ngôi nhà trang trại đáng yêu với một khu vườn rau lớn.
Cây Từ Vựng
farmhouse
farm
house



























