Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farmhouse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
farmhouses
Các ví dụ
She decorated her farmhouse with rustic furniture and vintage accents.
Cô ấy trang trí ngôi nhà trang trại của mình bằng đồ nội thất mộc mạc và điểm nhấn cổ điển.
Cây Từ Vựng
farmhouse
farm
house



























