Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
farmer's market
/fˈɑːɹmɚz mˈɑːɹkɪt/
farmers' market
Farmer's market
01
chợ nông sản, chợ nông dân
an area in which farmers sell their products directly to the customers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
farmers' markets



























