Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Farmer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
farmers
Các ví dụ
He's a farmer known for his juicy watermelons.
Anh ấy là một nông dân nổi tiếng với những quả dưa hấu mọng nước.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
farmer
farm



























