family tree
fa
ˈfæ
mi
mi
ly
li
li
tree
tri:
tri

Định nghĩa và ý nghĩa của "family tree"trong tiếng Anh

Family tree
01

cây gia đình, gia phả

a chart, showing the relationship between all the members of a family over a long period of time 
family tree definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
family trees
Các ví dụ
She spent hours researching her family tree, uncovering generations of ancestors. 

Cô ấy đã dành hàng giờ nghiên cứu cây gia đình của mình, khám phá ra nhiều thế hệ tổ tiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng