falsetto
fal
fɔl
fawl
se
ˈsɛ
se
tto
ˌtoʊ
tow
/fɒlsˈɛtə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "falsetto"trong tiếng Anh

Falsetto
01

giọng giả thanh

a male singing voice that extends over the range of a tenor voice, hitting unusually high notes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
falsettos
02

giọng giả thanh, giọng nam cao hơn tenor

a singer that uses a male singing voice that extends over the range of a tenor voice
falsetto
01

giả thanh, cao nhân tạo

artificially high; above the normal voice range
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most falsetto
so sánh hơn
more falsetto
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng