Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Folderol
01
chi tiết trang trí, đồ trang trí không cần thiết
ornamental details added without much meaning or purpose
Các ví dụ
The mansion was decorated with folderol, including gilded statues and ostentatious chandeliers, giving it a garish appearance.
Biệt thự được trang trí với những chi tiết trang trí rườm rà, bao gồm các bức tượng mạ vàng và chùm đèn phô trương, tạo cho nó một vẻ ngoài lòe loẹt.



























