folderol
Pronunciation
/fˈældɚɹˌɑːl/
falderol

Định nghĩa và ý nghĩa của "folderol"trong tiếng Anh

Folderol
01

chi tiết trang trí, đồ trang trí không cần thiết

ornamental details added without much meaning or purpose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The mansion was decorated with folderol, including gilded statues and ostentatious chandeliers, giving it a garish appearance.
Biệt thự được trang trí với những chi tiết trang trí rườm rà, bao gồm các bức tượng mạ vàng và chùm đèn phô trương, tạo cho nó một vẻ ngoài lòe loẹt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng