Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fairy godmother
01
bà tiên đỡ đầu, mẹ đỡ đầu phép thuật
a character from folklore and fairy tales who possesses magical abilities and helps a protagonist, usually a young person, in their time of need
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
fairy godmothers
giống đực số ít
fairy godfather
giống cái số ít
fairy godmother
neutral form
fairy guardian
02
bà tiên đỡ đầu, nhà hảo tâm hào phóng
a generous benefactor
LanGeek



























