faintly
faint
ˈfeɪnt
feint
ly
li
li
saintlyquaintly

Định nghĩa và ý nghĩa của "faintly"trong tiếng Anh

01

một cách yếu ớt, nhẹ nhàng

in a way that is barely perceptible 
faintly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The sound of footsteps was faintly heard in the distance. 

Tiếng bước chân được nghe thấy mờ nhạt từ xa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng