Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Factory farm
01
trang trại công nghiệp, chăn nuôi công nghiệp
a very large farm where animals are kept in high numbers for commercial production
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
factory farms
Các ví dụ
A factory farm can produce large amounts of meat each year.
Một trang trại công nghiệp có thể sản xuất một lượng lớn thịt mỗi năm.



























