factious
fac
ˈfæk
fāk
tious
ʃəs
shēs
/fˈækʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "factious"trong tiếng Anh

factious
01

gây chia rẽ, gây tranh cãi

causing or tending to cause disagreements or arguments
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most factious
so sánh hơn
more factious
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng