Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Facet
01
khía cạnh, mặt
a particular aspect of something complex
Các ví dụ
The economic crisis revealed unexpected facets of global interdependence.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tiết lộ những khía cạnh bất ngờ của sự phụ thuộc lẫn nhau toàn cầu.
02
mặt cắt, góc cạnh
a polished, flat surface on a gemstone or bone, crucial for reflecting light in gems and for articulation in bones
Các ví dụ
The gem cutter meticulously crafted each facet to maximize the stone's brilliance.
Người cắt đá quý đã tỉ mỉ tạo ra từng facet để tối đa hóa độ sáng của viên đá.



























