face card
face
feɪs
feis
card
kɑ:rd
kaard
British pronunciation
/fˈeɪs kˈɑːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "face card"trong tiếng Anh

Face card
01

lá bài hình, hình

the face cards: the King, Queen, and Jack
example
Các ví dụ
Players often rely on face cards to secure their victory in games like bridge.
Người chơi thường dựa vào các quân bài hình mặt người để đảm bảo chiến thắng trong các trò chơi như bridge.
02

sức hấp dẫn của khuôn mặt, vẻ đẹp khuôn mặt

a person's facial attractiveness or appeal
SlangSlang
example
Các ví dụ
I 'm not saying she 's perfect, but her face card is unmatched.
Tôi không nói cô ấy hoàn hảo, nhưng face card của cô ấy là vô địch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store