Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fables
Các ví dụ
The fable of "The Tortoise and the Hare" teaches us that slow and steady wins the race.
Truyện ngụ ngôn "Rùa và Thỏ" dạy chúng ta rằng chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua.
02
ngụ ngôn, truyền thuyết
a traditional tale or legend involving mythical or supernatural beings or events
Các ví dụ
Ancient Greek fables often featured gods and heroes.
Những ngụ ngôn Hy Lạp cổ đại thường có các vị thần và anh hùng.
03
chuyện hoang đường, lời nói dối
an untrue statement, lie, or widely held false belief
Các ví dụ
The rumor turned out to be a mere fable.
Tin đồn hóa ra chỉ là một chuyện hoang đường.



























