fable
fa
ˈfeɪ
fei
ble
bəl
bēl
labelgablecablesable

Định nghĩa và ý nghĩa của "fable"trong tiếng Anh

01

ngụ ngôn, câu chuyện đạo đức

a short story on morality with animal characters 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fables
Các ví dụ
The fable of "The Tortoise and the Hare" teaches us that slow and steady wins the race. 

Truyện ngụ ngôn "Rùa và Thỏ" dạy chúng ta rằng chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua.

02

ngụ ngôn, truyền thuyết

a traditional tale or legend involving mythical or supernatural beings or events 
Các ví dụ
Ancient Greek fables often featured gods and heroes. 

Những ngụ ngôn Hy Lạp cổ đại thường có các vị thần và anh hùng.

03

chuyện hoang đường, lời nói dối

an untrue statement, lie, or widely held false belief 
Các ví dụ
The rumor turned out to be a mere fable. 

Tin đồn hóa ra chỉ là một chuyện hoang đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng