fable
Pronunciation
/ˈfeɪbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fable"trong tiếng Anh

01

ngụ ngôn, câu chuyện đạo đức

a short story on morality with animal characters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
fables
Các ví dụ
The fable of " The Lion and the Mouse " illustrates the importance of kindness and reciprocity, no matter one's size or stature.
Câu chuyện ngụ ngôn "Sư tử và Chuột" minh họa tầm quan trọng của lòng tốt và sự đền đáp, bất kể kích thước hay địa vị.
02

ngụ ngôn, truyền thuyết

a traditional tale or legend involving mythical or supernatural beings or events
Các ví dụ
Legends of dragons are common in European fables.
Những truyền thuyết về rồng phổ biến trong các ngụ ngôn châu Âu.
03

chuyện hoang đường, lời nói dối

an untrue statement, lie, or widely held false belief
Các ví dụ
Many fables arise from misunderstandings or exaggerations.
Nhiều ngụ ngôn xuất phát từ hiểu lầm hoặc cường điệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng