Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eyelid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eyelids
Các ví dụ
The doctor examined the eyelid for any signs of infection or irritation.
Bác sĩ đã kiểm tra mí mắt để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc kích ứng.



























