eye-catching
eye
ai
cat
ching
ʧɪng
ching
British pronunciation
/ˈaɪkˈatʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eye-catching"trong tiếng Anh

eye-catching
01

bắt mắt, thu hút ánh nhìn

visually striking or captivating
example
Các ví dụ
The advertisement featured eye-catching graphics that immediately captured the audience's interest.
Quảng cáo có đồ họa bắt mắt ngay lập tức thu hút sự quan tâm của khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store