Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eye-catching
Các ví dụ
The advertisement featured eye-catching graphics that immediately captured the audience's interest.
Quảng cáo có đồ họa bắt mắt ngay lập tức thu hút sự quan tâm của khán giả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển