attention-getting
a
ə
ē
tten
tɛn
ten
tion
ʃən
shēn
ge
ge
tting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "attention-getting"trong tiếng Anh

attention-getting
01

thu hút sự chú ý, gây chú ý

likely to attract attention 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most attention-getting
so sánh hơn
more attention-getting
có thể phân cấp
02

thu hút sự chú ý, gây chú ý

designed or intended to attract notice 
Các ví dụ
The attention-getting headline drew readers into the article immediately. 

Tiêu đề gây chú ý đã thu hút người đọc vào bài viết ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng