Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
attention-getting
01
thu hút sự chú ý, gây chú ý
likely to attract attention
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most attention-getting
so sánh hơn
more attention-getting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The attention-getting headline drew readers into the article immediately.
Tiêu đề gây chú ý đã thu hút người đọc vào bài viết ngay lập tức.



























