Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exuberance
01
sự dồi dào, nhiệt tình
the quality of being full of energy, enthusiasm, liveliness, and excitement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The puppy greeted its owner with such exuberance, wagging its tail and jumping with excitement.
Chú cún chào đón chủ nhân với sự sôi nổi như vậy, vẫy đuôi và nhảy lên vì phấn khích.
Cây Từ Vựng
exuberance
exuber



























