Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extraterrestrial being
/ˌɛkstɹətəɹˈɛstɹɪəl bˈiːɪŋ/
Extraterrestrial being
01
sinh vật ngoài trái đất, thực thể ngoài trái đất
a life form that originates from outside Earth, often imagined to come from other planets, moons, or galaxies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
extraterrestrial beings
Các ví dụ
The scientist spent his career searching for signs of extraterrestrial beings in distant star systems.
Nhà khoa học đã dành sự nghiệp của mình để tìm kiếm dấu hiệu của sinh vật ngoài trái đất trong các hệ sao xa xôi.



























