Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Extraterrestrial
01
người ngoài hành tinh, sinh vật ngoài trái đất
an entity or being originating from or existing outside Earth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
extraterrestrials
Các ví dụ
The spacecraft was designed to detect signals from extraterrestrials.
Tàu vũ trụ được thiết kế để phát hiện tín hiệu từ người ngoài hành tinh.
extraterrestrial
01
ngoài trái đất, đến từ không gian
relating to or originating from outside the Earth or its atmosphere
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
UFO sightings often spark speculation about extraterrestrial visitors.
Những lần nhìn thấy UFO thường khơi dậy suy đoán về những vị khách ngoài trái đất.
Cây Từ Vựng
extraterrestrial
extra
terrestrial



























