to extenuate
Pronunciation
/ɪkˈstɛnjuˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extenuate"trong tiếng Anh

to extenuate
01

giảm nhẹ, làm giảm bớt

lessen or to try to lessen the seriousness or extent of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
extenuate
ngôi thứ ba số ít
extenuates
hiện tại phân từ
extenuating
quá khứ đơn
extenuated
quá khứ phân từ
extenuated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng