extensor
ex
ˈɪks
iks
ten
tɛn
ten
sor
exterior

Định nghĩa và ý nghĩa của "extensor"trong tiếng Anh

Extensor
01

cơ duỗi, cơ kéo dài

a muscle that helps a body part or limb be stretched out by contraction 
chuyên ngành
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
extensors
Các ví dụ
A strain in the extensor tendons of his hand resulted in limited movement and discomfort. 

Một căng thẳng trong gân duỗi của bàn tay anh ấy đã dẫn đến chuyển động hạn chế và khó chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng