expostulation
Pronunciation
/ɛkspˌɑːstuːlˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "expostulation"trong tiếng Anh

Expostulation
01

lời trách mắng, sự phản đối

the action of strongly arguing, disapproving, or disagreeing with someone or something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

lời khiển trách, sự phản đối

an exclamation of protest or remonstrance or reproof
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng