Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amicable
01
thân thiện
(of interpersonal relations) behaving with friendliness and without disputing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amicable
so sánh hơn
more amicable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The negotiations between the two companies were conducted in an amicable atmosphere, leading to a mutually beneficial agreement.
Các cuộc đàm phán giữa hai công ty được tiến hành trong bầu không khí thân thiện, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Cây Từ Vựng
amicableness
amicably
amicable
amic



























