amicable
Pronunciation
/ˈæmɪkəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amicable"trong tiếng Anh

amicable
01

thân thiện

(of interpersonal relations) behaving with friendliness and without disputing

harmonious

amicable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amicable
so sánh hơn
more amicable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The negotiations between the two companies were conducted in an amicable atmosphere, leading to a mutually beneficial agreement.
Các cuộc đàm phán giữa hai công ty được tiến hành trong bầu không khí thân thiện, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng