Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
explicitly
01
rõ ràng, minh bạch
in a manner that is direct and clear
Các ví dụ
The policy was explicitly communicated to all employees.
Chính sách đã được rõ ràng thông báo đến tất cả nhân viên.
Cây Từ Vựng
explicitly
explicit



























