explicitly
Pronunciation
/ɪksˈpɫɪsətɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "explicitly"trong tiếng Anh

explicitly
01

rõ ràng, minh bạch

in a manner that is direct and clear
explicitly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The policy was explicitly communicated to all employees.
Chính sách đã được rõ ràng thông báo đến tất cả nhân viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng