Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Experimentation
01
thử nghiệm
the process of creating a scientific experiment and checking the results to determine something usually in a lab
02
thử nghiệm
the testing of an idea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























